Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得空 trong tiếng Trung hiện đại:
[dékōng] rảnh rỗi; có thời gian; ở không。(得空儿)有空闲时间。
白天上班,晚上要照顾病人,很少得空。
ban ngày đi làm, ban đêm phải chăm sóc người bệnh, rất ít thời gian rảnh rỗi.
白天上班,晚上要照顾病人,很少得空。
ban ngày đi làm, ban đêm phải chăm sóc người bệnh, rất ít thời gian rảnh rỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 得空 Tìm thêm nội dung cho: 得空
