Chữ 䇿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇿, chiết tự chữ TỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䇿:

䇿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇿

䇿

Chiết tự chữ 䇿

[]

U+41FF, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

䇿

Nghĩa Trung Việt của từ 䇿


tốc, như "tốc (tiếng vang)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䇿:

䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇿

Tự hình:

Tự hình chữ 䇿 Tự hình chữ 䇿 Tự hình chữ 䇿 Tự hình chữ 䇿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䇿

tốc䇿:tốc (tiếng vang)
䇿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇿 Tìm thêm nội dung cho: 䇿