Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必需 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìxū] 动
thiết yếu; cần thiết; không thể thiếu; phải có。一定要有的;不可少的
空气和水是每个人所必需的。
không khí và nước là thứ thiết yếu của mỗi người
日用必需品。
đồ cần dùng hàng ngày
煤铁等是发展工业所必需的原料。
than, sắt là nguyên liệu không thể thiếu để phát triển công nghiệp
thiết yếu; cần thiết; không thể thiếu; phải có。一定要有的;不可少的
空气和水是每个人所必需的。
không khí và nước là thứ thiết yếu của mỗi người
日用必需品。
đồ cần dùng hàng ngày
煤铁等是发展工业所必需的原料。
than, sắt là nguyên liệu không thể thiếu để phát triển công nghiệp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 需
| nhu | 需: | nhu mì, quân nhu, nhu cầu |

Tìm hình ảnh cho: 必需 Tìm thêm nội dung cho: 必需
