Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低频 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīpín] 1. tần suất thấp。一般指低于射频或中频的频率,频率范围与声频相近。
2. tần số thấp。指30-300千赫范围内的频率。
2. tần số thấp。指30-300千赫范围内的频率。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 频
| tần | 频: | tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần |

Tìm hình ảnh cho: 低频 Tìm thêm nội dung cho: 低频
