Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忘本 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngběn] mất gốc; quên gốc; vong bản。境遇变好后忘掉自己原来的情况和所以能够得到幸福的根源。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘
| vong | 忘: | vong ân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 忘本 Tìm thêm nội dung cho: 忘本
