Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快性 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuài·xing] 方
thẳng thắn; cởi mở; trung thực; nhanh nhẩu; sốt sắng。性情爽快。
他是个快性人, 想到什么就说什么。
anh ấy là người thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy.
thẳng thắn; cởi mở; trung thực; nhanh nhẩu; sốt sắng。性情爽快。
他是个快性人, 想到什么就说什么。
anh ấy là người thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 快性 Tìm thêm nội dung cho: 快性
