Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怎地 trong tiếng Trung hiện đại:
[zěn·di] sao; tại sao; thế nào; như thế nào。同"怎的"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怎
| chẩm | 怎: | chẩm nại (thế nhưng) |
| trẫm | 怎: | trẫm (sao ? thế nàa ?) |
| tẩn | 怎: | tẩn mẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 怎地 Tìm thêm nội dung cho: 怎地
