Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怒吼 trong tiếng Trung hiện đại:
[nùhǒu] gầm lên giận dữ; gào thét; gầm thét。猛兽发威吼叫,比喻发出雄壮的声音。
狂风大作,海水怒吼。
cuồng phong gào thét, sóng biển gầm lên giận dữ.
狂风大作,海水怒吼。
cuồng phong gào thét, sóng biển gầm lên giận dữ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吼
| hống | 吼: | hống hách |
| hổng | 吼: | hổng biết; hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 吼: | lỏng khỏng |
| khống | 吼: | |
| rống | 吼: | bò rống |

Tìm hình ảnh cho: 怒吼 Tìm thêm nội dung cho: 怒吼
