Từ: 急件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急件:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 急件 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíjiàn] văn kiện khẩn cấp; công văn khẩn。须要很快送到的紧急文件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp:cấp bách; nguy cấp
gấp:gấp gáp; gấp rút
kép:áo kép, lá kép
kíp:cần kíp
quắp:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
kịn:đen kịn (rất đen)
急件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急件 Tìm thêm nội dung cho: 急件