Chữ 楄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 楄, chiết tự chữ BIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 楄:

楄 biên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 楄

Chiết tự chữ biên bao gồm chữ 木 扁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

楄 cấu thành từ 2 chữ: 木, 扁
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • biển, bên, bẽn, thiên
  • biên [biên]

    U+6944, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pian2;
    Việt bính: pin4;

    biên

    Nghĩa Trung Việt của từ 楄

    (Danh) Gỗ vuông.

    (Danh)
    Tấm biển.
    § Thông biển
    .

    (Danh)
    Tên cây.
    § Sơn Hải kinh nói tới cây thiên biên ở Đổ Sơn .

    Chữ gần giống với 楄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Chữ gần giống 楄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 楄 Tự hình chữ 楄 Tự hình chữ 楄 Tự hình chữ 楄

    楄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 楄 Tìm thêm nội dung cho: 楄