Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急件 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjiàn] văn kiện khẩn cấp; công văn khẩn。须要很快送到的紧急文件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 急件 Tìm thêm nội dung cho: 急件
