Chữ 諁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 諁

1. 諁 cấu thành từ 2 chữ: 言, 叕
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • chuyết
  • 2. 諁 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 叕
  • ngôn
  • chuyết
  • []

    U+8AC1, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo2;
    Việt bính: zyut3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 諁


    Chữ gần giống với 諁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

    Dị thể chữ 諁

    , 𰵷,

    Chữ gần giống 諁

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諁 Tự hình chữ 諁 Tự hình chữ 諁 Tự hình chữ 諁

    諁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諁 Tìm thêm nội dung cho: 諁