Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旦角 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànjué] đào; vai đào (trên sân khấu)。(旦角儿)戏曲角色,扮演妇女,有青衣、花旦、老旦、武旦等区别。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旦
| đán | 旦: | nguyên đán |
| đắn | 旦: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đến | 旦: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 旦角 Tìm thêm nội dung cho: 旦角
