Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjù] cấp tốc; nhanh mạnh; nhanh chóng。急速;迅速而剧烈。
气温急剧下降。
nhiệt độ tụt xuống nhanh chóng.
气温急剧下降。
nhiệt độ tụt xuống nhanh chóng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 急剧 Tìm thêm nội dung cho: 急剧
