Từ: 别价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别价 trong tiếng Trung hiện đại:

[bié·jia] không nên như thế。不要那样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
别价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别价 Tìm thêm nội dung cho: 别价