Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急性病 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíxìngbìng] 1. bệnh cấp tính。发病急剧,病情变化很快、症状较重的疾病,例如霍乱、急性阑尾炎等。
2. bệnh nóng vội; bệnh hấp tấp。比喻不顾客观实际、急于求成的毛病。
2. bệnh nóng vội; bệnh hấp tấp。比喻不顾客观实际、急于求成的毛病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 急性病 Tìm thêm nội dung cho: 急性病
