Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参半 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānbàn] 动
nửa nọ nửa kia; mỗi thứ một nửa。各占一半。
疑信参半。
nửa tin nửa ngờ; bán tín bán nghi
nửa nọ nửa kia; mỗi thứ một nửa。各占一半。
疑信参半。
nửa tin nửa ngờ; bán tín bán nghi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |

Tìm hình ảnh cho: 参半 Tìm thêm nội dung cho: 参半
