Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急难 trong tiếng Trung hiện đại:
[jínàn] 书
cứu cấp; cứu nguy; cứu giúp。热心地帮助别人摆脱患难。
扶危急难。
giúp nguy cứu nạn.
急人之难。
những người trong hoạn nạn cần được cứu giúp ngay.
cứu cấp; cứu nguy; cứu giúp。热心地帮助别人摆脱患难。
扶危急难。
giúp nguy cứu nạn.
急人之难。
những người trong hoạn nạn cần được cứu giúp ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 急难 Tìm thêm nội dung cho: 急难
