Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性状 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngzhuàng] tính trạng; tính chất và trạng thái。性质和形状。
土壤的理化性状。
tính chất và trạng thái lý hoá của đất.
土壤的理化性状。
tính chất và trạng thái lý hoá của đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |

Tìm hình ảnh cho: 性状 Tìm thêm nội dung cho: 性状
