Từ: 婵媛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婵媛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婵媛 trong tiếng Trung hiện đại:

[chányuán] 1. thuyền quyên。婵娟。
2. dính líu; liên quan với nhau。牵连;相连。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婵

thiền:thiền quyên (vẻ đẹp người con gái)
thuyền:gái thuyền quyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媛

viện:viện (con gái đẹp)
婵媛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婵媛 Tìm thêm nội dung cho: 婵媛