Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总管 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngguǎn] 1. quản lý chung; quản lý toàn bộ。全面管理。
校内事务一时无人总管。
việc trong trường lúc này không có người quản lý.
后勤工作由老张总管。
công tác hậu cần do bác Trương quản lý.
2. người quản lý; người quản lý chung。全面管理事务的人。
3. tổng quản (người quản lý mọi công việc thời xưa trong những gia đình giàu có.)。旧时富豪人家管理奴仆和各项事务的人。
校内事务一时无人总管。
việc trong trường lúc này không có người quản lý.
后勤工作由老张总管。
công tác hậu cần do bác Trương quản lý.
2. người quản lý; người quản lý chung。全面管理事务的人。
3. tổng quản (người quản lý mọi công việc thời xưa trong những gia đình giàu có.)。旧时富豪人家管理奴仆和各项事务的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 总管 Tìm thêm nội dung cho: 总管
