Chữ 噃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噃:

噃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噃

噃

Chiết tự chữ 噃

噃 cấu thành từ 2 chữ: 口, 番
  • 口 khẩu
  • 番 ba, bà, phan, phen, phiên
  • []

    U+5643, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fan1;
    Việt bính: bo3;

    噃

    Nghĩa Trung Việt của từ 噃


    Chữ gần giống với 噃:

    㗱, 㗲, 㗳, 㗴, 㗵, 㗶, 㗷, 嘠, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘰, 嘱, 嘲, 嘵, 嘶, 嘷, 嘸, 嘹, 嘺, 嘻, 嘽, 嘿, 噀, 噁, 噂, 噃, 噄, 噇, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏, 噐, 噒, 噔, 噗, 噘, 噙, 噚, 噛, 噜, 噝, 噴, 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Chữ gần giống 噃

    周, 嗬, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噃 Tự hình chữ 噃 Tự hình chữ 噃 Tự hình chữ 噃

    噃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噃 Tìm thêm nội dung cho: 噃