Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悠闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuxián] nhàn nhã; thong dong。闲适自得。
态度悠闲
thái độ thong dong
他退休后过着悠闲的生活。
sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống cuộc sống rất nhàn nhã.
态度悠闲
thái độ thong dong
他退休后过着悠闲的生活。
sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống cuộc sống rất nhàn nhã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠
| du | 悠: | du dương |
| đu | 悠: | đánh đu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 悠闲 Tìm thêm nội dung cho: 悠闲
