Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惜力 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīlì] tiếc sức; tiếc sức lực。舍不得用力气。
干活不惜力
làm việc không tiếc công sức.
干活不惜力
làm việc không tiếc công sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜
| tiếc | 惜: | tiếc rẻ |
| tích | 惜: | tích (quý hoá, tiếc, thương hại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 惜力 Tìm thêm nội dung cho: 惜力
