Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归公 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīgōng] nhập vào của công; sung vào công quỹ。交给公家。
一切缴获要归公。
những thứ tịch thu được đều nhập vào của công.
一切缴获要归公。
những thứ tịch thu được đều nhập vào của công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 归公 Tìm thêm nội dung cho: 归公
