Từ: 想象 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 想象:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 想象 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎngxiàng] 1. tưởng tượng。心理学上指在知觉材料的基础上,经过新的配合而创造出新形象的心理过程。
2. nghĩ ra; tưởng tượng ra。对于不在眼前的事物想出它的具体形象;设想。
不难想象。
dễ dàng tưởng tượng.
想象不出。
không thể tưởng tượng được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng:con tượng
想象 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 想象 Tìm thêm nội dung cho: 想象