Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 意味着 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìwèi·zhe] có nghĩa là; với hàm ý。含有某种意义。
生产率的提高意味着劳动力的节省。
nâng cao năng suất có nghĩa là tiết kiệm sức lao động.
生产率的提高意味着劳动力的节省。
nâng cao năng suất có nghĩa là tiết kiệm sức lao động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 意味着 Tìm thêm nội dung cho: 意味着
