Chữ 慠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 慠

1. 慠 cấu thành từ 2 chữ: 心, 敖
  • tim, tâm, tấm
  • ngao, nghẹo, ngào, ngạo
  • 2. 慠 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 敖
  • tâm
  • ngao, nghẹo, ngào, ngạo
  • Nghĩa của 慠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ào] Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 15
    Hán Việt: NGẠO
    kiêu ngạo; khinh người; ngạo mạn。同"傲"。
    慠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慠 Tìm thêm nội dung cho: 慠