Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 慢行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慢行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 慢行 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànxíng] đi chậm; chậm chân; đi từ từ。慢速行走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn: 
mạn:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn:mau mắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
慢行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慢行 Tìm thêm nội dung cho: 慢行