Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏言 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìyán] lời nói đùa; lời nói bông đùa; bông lơn。 随便说说并不当真的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 戏言 Tìm thêm nội dung cho: 戏言
