Chữ 茦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茦, chiết tự chữ THUỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茦:

茦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 茦

茦

Chiết tự chữ 茦

Chiết tự chữ thuốc bao gồm chữ 草 朿 hoặc 艸 朿 hoặc 艹 朿 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 茦 cấu thành từ 2 chữ: 草, 朿
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 朿
  • 2. 茦 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 朿
  • 艸 tháu, thảo
  • 朿
  • 3. 茦 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 朿
  • 艹 thảo
  • 朿
  • []

    U+8326, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci4, ce4;
    Việt bính: caak3 zaak3;

    茦

    Nghĩa Trung Việt của từ 茦


    thuốc, như "thuốc uống" (vhn)

    Chữ gần giống với 茦:

    兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,

    Chữ gần giống 茦

    菖, 蒙, 蒠, 蒟, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 茦 Tự hình chữ 茦 Tự hình chữ 茦 Tự hình chữ 茦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 茦

    sách茦:(Gai nhọn của cây cối.)
    茦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 茦 Tìm thêm nội dung cho: 茦