Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雨花石 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔhuāshí] đá vũ hoa (một loại đá tròn nhỏ sáng bóng, có vân và màu sắc sặc sỡ, có nhiều ở Nam Kinh.)。一种光洁的小卵石,有美丽的色彩和花纹,可供观赏,主要出产在南京雨花台一带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 雨花石 Tìm thêm nội dung cho: 雨花石
