Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扒开 trong tiếng Trung hiện đại:
[bākāi] búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào。用手向两边拨开。
扒开芦苇
cào cỏ nến
扒开芦苇
cào cỏ nến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扒
| bái | 扒: | bái lạp (phát động) |
| bát | 扒: | bát phố (rong chơi) |
| bít | 扒: | bưng bít; bít tất |
| bắt | 扒: | bắt bớ |
| bớt | 扒: | thêm bớt; ăn bớt; bớt giận |
| bợt | 扒: | |
| vát | 扒: | vát (cào đất, nổi ngứa) |
| xẹp | 扒: | nằm xẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 扒开 Tìm thêm nội dung cho: 扒开
