Cao su chống va đập cửa

Từ: 打酱油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打酱油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打酱油 trong tiếng Trung hiện đại:

hóng hớt, đong nước xì dầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱

tương:đậu tương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
打酱油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打酱油 Tìm thêm nội dung cho: 打酱油