Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 质变 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìbiàn] biến chất; biến đổi về chất。事物的根本性质的变化。是由一种性质向另一种性质的突变。参看〖量变〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 质变 Tìm thêm nội dung cho: 质变
