Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打青 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎqīng] ủ phân。收集草、嫩枝、树叶等沤制绿肥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 打青 Tìm thêm nội dung cho: 打青
