Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拨慢 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōmān] vặn chậm lại (kim đồng hồ)。将钟的指针向后拨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |

Tìm hình ảnh cho: 拨慢 Tìm thêm nội dung cho: 拨慢
