Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托身 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōshēn] nương nhờ; nhờ cậy; nhờ vả。寄身。
托身之处
nơi nương nhờ
托身之处
nơi nương nhờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 托身 Tìm thêm nội dung cho: 托身
