Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托运 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōyùn] gửi vận chuyển; uỷ thác vận chuyển (hàng hoá, hành lý)。委托运输部门运(行李、货物等)。
托运行李
gửi chuyển hành lý
托运行李
gửi chuyển hành lý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |

Tìm hình ảnh cho: 托运 Tìm thêm nội dung cho: 托运
