Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水磨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐmó] mài nước (khi mài cho nước vào để dễ mài)。加水细磨。
水磨砖的墙。
chà tường.
[shuǐmò]
cối xay dùng sức gió。用水力带动的磨。多用来磨面。
水磨砖的墙。
chà tường.
[shuǐmò]
cối xay dùng sức gió。用水力带动的磨。多用来磨面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |

Tìm hình ảnh cho: 水磨 Tìm thêm nội dung cho: 水磨
