Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古奥 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ"ào] cổ xưa khó hiểu; sâu xa khó hiểu (thường chỉ văn thơ)。古老深奥,难以理解(多指诗文)。
行文古奥
hành văn lối cổ rất sâu xa khó hiểu.
行文古奥
hành văn lối cổ rất sâu xa khó hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥
| áo | 奥: | Áo (Austria) |

Tìm hình ảnh cho: 古奥 Tìm thêm nội dung cho: 古奥
