Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 承认 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngrèn] 1. thừa nhận; chấp nhận; đồng ý; thú nhận; chấp thuận。表示肯定,同意,认可。
承认错误。
thừa nhận sai lầm.
2. công nhận (quốc gia mới, chính quyền mới)。国际上指肯定新国家、新政权的法律地位。
承认错误。
thừa nhận sai lầm.
2. công nhận (quốc gia mới, chính quyền mới)。国际上指肯定新国家、新政权的法律地位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 承
| thừa | 承: | thừa ân; thừa nhận; thừa tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |

Tìm hình ảnh cho: 承认 Tìm thêm nội dung cho: 承认
