Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓总儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāzǒngr] phụ trách chung; phụ trách toàn diện。负责全面工作;拿总儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 抓总儿 Tìm thêm nội dung cho: 抓总儿
