Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 投料 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóuliào] cung cấp nguyên vật liệu。投放原料或材料。
按配方投料。
căn cứ vào phương pháp phối chế cung cấp nguyên vật liệu.
按配方投料。
căn cứ vào phương pháp phối chế cung cấp nguyên vật liệu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 投料 Tìm thêm nội dung cho: 投料
