Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抖劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒujìn] hăng hái; sôi nổi; phấn chấn (thường mang nghĩa xấu)。形容得意;很神气(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| đẩu | 抖: | đẩu trạo (lắc cho rụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 抖劲 Tìm thêm nội dung cho: 抖劲
