Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngzuǐ] 1. giành nói; cướp lời。抢先说话。
按次序发言,谁也别抢嘴。
theo thứ tự mà nói, đừng ai giành nói.
2. tranh ăn; giành ăn。抢着吃。
按次序发言,谁也别抢嘴。
theo thứ tự mà nói, đừng ai giành nói.
2. tranh ăn; giành ăn。抢着吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 抢嘴 Tìm thêm nội dung cho: 抢嘴
