Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢救 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngjiù] cấp cứu。在紧急危险的情况下迅速救护。
抢救伤员。
cấp cứu thương binh.
抢救危险的堤防。
cứu đê sắp vỡ.
抢救伤员。
cấp cứu thương binh.
抢救危险的堤防。
cứu đê sắp vỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 抢救 Tìm thêm nội dung cho: 抢救
