Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽头 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōutóu] ăn hoa hồng; ăn phần trăm; thu tiền hồ; lấy tiền xâu (chủ sòng bạc); vốn góp。(抽头儿)赌博时从赢得的钱里抽一小部分归赌博场所的主人或供役使的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 抽头 Tìm thêm nội dung cho: 抽头
