Cao su chống va đập cửa
Từ: tơ tằm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tơ tằm:
Dịch tơ tằm sang tiếng Trung hiện đại:
蚕丝; 丝; 天然丝; 真丝 《蚕吐的丝, 主要用来纺织绸缎, 是中国的特产之一。》绵 《丝绵。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: tơ
| tơ | 司: | trai tơ |
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tơ | 𦀊: | tơ tằm; tơ hồng; tơ hào |
| tơ | 絲: | tơ tằm; tơ hồng; tơ hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tằm
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |
| tằm | 蟳: | con tằm, tơ tằm |
| tằm | 蠶: | con tằm, tơ tằm |

Tìm hình ảnh cho: tơ tằm Tìm thêm nội dung cho: tơ tằm
