Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽打 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōu·da] quật; quất; đánh; phủi (dùng khăn)。用掸子、毛巾等在衣物上打。
大衣上都是尘土,得抽打抽打。
trên áo đầy những bụi, phải phủi bụi thôi.
大衣上都是尘土,得抽打抽打。
trên áo đầy những bụi, phải phủi bụi thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 抽打 Tìm thêm nội dung cho: 抽打
